Hồi thời ông cố ta, câu “một người con trai là đủ, mười con gái cũng như không” nghe… hợp lý lắm. Xã hội khi ấy là ruộng đồng, trâu bò, bát hương và họ tộc. Con trai là người cày ruộng, gánh việc làng, đứng tên trong gia phả, thắp nén nhang ngày giỗ. Con gái thì “lớn lên gả chồng”, gắn với quan niệm "tam tòng tứ đức", sáng theo cha mẹ, chiều theo nhà người ta. Nghĩ vậy nên ông cố ta quý con trai như vàng, còn con gái thương thì thương, nhưng thương… lặng lẽ và âm thầm.
Thời đó, nói cho công bằng, đàn bà khổ thật. Sinh con, nuôi con, làm lụng quanh năm, đến lúc già thì ngồi nép bên hiên, trông mong vào chữ “phúc” mà trời ban. Nếu sinh được con trai, coi như yên tâm nửa đời sau. Còn không, thì thở dài một tiếng, chấp nhận “số”.
Rồi thời gian trôi. Thế giới đổi khác. Ruộng đồng nhường chỗ cho phố xá, máy móc. Con trai không còn mặc định là trụ cột, con gái cũng không còn chỉ quanh quẩn bếp núc. Bây giờ, con nào học giỏi thì thành tài, con nào có tâm thì thành phúc. Cha mẹ già yếu, người ở bên nhiều khi lại là… con gái. Người hỏi han mỗi ngày, đưa đi bác sĩ, nhớ từng viên thuốc, cũng thường là con gái. Lúc ấy, không ai còn đếm xem trong nhà có mấy đứa con trai.
Thời nay, người ta bắt đầu hiểu ra: sinh con trai chưa chắc đã “đủ”, sinh con gái cũng chẳng hề là “không”. Đủ hay không là do đức, chứ không phải do giống. Có những mái nhà đông con mà lạnh, cũng có những mái nhà chỉ một người con mà ấm. Ấm vì có thương, có nhớ, có quay về.
MỘT ĐỨA CON HIỀN LÀ ĐỦ
Bài thơ khép lại không để phân hơn thua, mà chỉ nhắc nhau một điều rất giản dị: con cái sinh ra là duyên, nuôi dạy nên người mới là phúc. Gia đình ấm hay lạnh không nằm ở số lượng, cũng chẳng ở trai hay gái, mà ở chữ hiền và chữ hiếu. Khi trong nhà còn tiếng hỏi han, còn bàn tay phụng dưỡng, thì bấy nhiêu đó… đã là đủ.

No comments:
Post a Comment