Ví dụ như một buổi chiều mấy ông bạn ngồi đánh bài. Bỗng một người vỗ tay cười lớn:
“Ha ha, tôi ăn bàn này rồi!”
Người mới nghe lần đầu có thể giật mình: “Ủa, sao đang chơi bài mà lại đi ăn cái bàn? Cái bàn gỗ có gì ngon đâu mà ăn?” Nhưng người Việt hiểu ngay, “ăn” ở đây là thắng, là lấy phần hơn. Người ta ăn bài, ăn cờ, ăn ván này, ăn ván kia. Có khi đánh cờ thua một nước, người kia còn cười: “Anh bị tôi ăn rồi nhé!”
Trong đời sống cũng vậy, chữ “ăn” đi lang thang khắp nơi mà chẳng cần xin phép ai.
Ngày Tết, người ta “ăn Tết”. Nhưng chẳng ai đem bánh chưng, dưa hành ra ăn hết cái Tết. Ăn Tết là sum họp gia đình, là mặc áo đẹp, là đi thăm nhau, là ngồi bên nồi bánh kể chuyện ngày xưa. Có người cả năm chờ đúng mấy ngày Tết để được “ăn” một chút bình yên.
Rồi có “ăn cưới”, “ăn giỗ”, “ăn sinh nhật”. Những cái ăn này đôi khi món ngon chỉ là phần phụ, cái chính là được gặp nhau. Có khi một mâm cơm đơn giản nhưng đầy tiếng cười lại ngon hơn cả nhà hàng sang trọng.
Trong công việc, chữ “ăn” lại biến thành một câu chuyện khác. Người ta nói “làm ăn”, nghĩa là làm việc để xây dựng cuộc sống. Người thành công thì bảo “làm ăn khấm khá”, người gặp khó khăn thì than “làm ăn lận đận”. Có người mới gặp may một chút đã vui vẻ nói: “Năm nay tôi ăn nên làm ra rồi!”
Trong giao tiếp, chữ “ăn” còn tinh tế hơn nữa. Một người nói chuyện duyên dáng được khen là “ăn nói có duyên”. Người biết cư xử thì gọi là “ăn ở có tình có nghĩa”. Nhưng nếu ai quên người từng giúp mình, người đời lại chê: “Đúng là ăn cháo đá bát”. Một câu nói mà nghe xong thấy vừa đau, vừa thấm.
Chưa hết, tiếng Việt còn có những cái “ăn” rất vui.
Có người “ăn ảnh”, nghĩa là đứng trước máy chụp hình tự nhiên đẹp hơn ngoài đời. Có người “ăn ý”, mới nhìn nhau đã hiểu nhau muốn nói gì. Có người “ăn khách”, đi đâu cũng được mọi người yêu thích. Có người “ăn may”, chẳng cần tính toán nhiều mà vẫn gặp vận tốt.
Nhưng cũng có những cái “ăn” không ai muốn nhận. “Ăn gian” thì mất lòng tin. “Ăn hiếp” thì mất tình người. “Ăn nói hồ đồ” đôi khi chỉ vài câu cũng làm tổn thương người khác.
Đặc biệt hơn, chữ “ăn” còn xuất hiện trong cả thiên nhiên. Nước ăn mòn đá, lửa ăn lan, thời gian ăn mòn tuổi trẻ. Có những kỷ niệm cũng “ăn sâu” vào lòng người, dù nhiều năm trôi qua vẫn không thể quên.
Vậy mới thấy tiếng Việt thật kỳ diệu. Chỉ một chữ “ăn” nhỏ bé mà chứa cả văn hóa, tình cảm và cách sống của con người Việt Nam. Người Việt không chỉ ăn để no bụng, mà còn ăn tình, ăn nghĩa, ăn kỷ niệm, ăn cả những niềm vui nhỏ bé trong cuộc đời.
Nói vui một chút, học tiếng Việt mà gặp chữ “ăn” thì đừng vội lấy chén đũa ra. Vì có khi chữ “ăn” này không nằm trên bàn cơm, mà đang nằm trên bàn cờ, trong câu chuyện, trong tình bạn, hay đâu đó trong chính cuộc đời mình.
Muốn hiểu hết chữ “ăn”, có lẽ phải “ăn” thêm vài chục năm kinh nghiệm sống nữa mới đủ!




